interionic
giọng máy của trình duyệt
interionic nghĩa là gian ion.
Nghĩa của interionic
Tính từ
- Gian ion.
Câu hỏi thường gặp
interionic nghĩa là gì?
interionic (tính từ) nghĩa là gian ion.
interionic nghĩa là gian ion.
interionic (tính từ) nghĩa là gian ion.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.