TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interjector

US/ˌɪn.tɜː.ˈdʒɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

interjector nghĩa là người nói xen vào.

Nghĩa của interjector

Danh từ

  1. Người nói xen vào.

Dạng từ của interjector

Số nhiềuinterjectors

Câu hỏi thường gặp

interjector nghĩa là gì?

interjector (danh từ) nghĩa là người nói xen vào.

interjector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interjector: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈdʒɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.