interlocking
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của interlocking
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của interlocking
| So sánh hơn | more interlocking |
| So sánh nhất | most interlocking |
| Số nhiều | interlockings |
Cụm từ, thành ngữ với interlocking
- interlocking directorates — Các ban giám đốc chung, các ban giám đốc kết hợp.