TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interlocking

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của interlocking

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của interlocking

So sánh hơnmore interlocking
So sánh nhấtmost interlocking
Số nhiềuinterlockings

Cụm từ, thành ngữ với interlocking

  • interlocking directorates — Các ban giám đốc chung, các ban giám đốc kết hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.