internal combustion engine
giọng máy của trình duyệt
internal combustion engine nghĩa là động cơ đốt trong.
Nghĩa của internal combustion engine
Danh từ
- Động cơ đốt trong.
Dạng từ của internal combustion engine
| Số nhiều | internal combustion engines |
Câu hỏi thường gặp
internal combustion engine nghĩa là gì?
internal combustion engine (danh từ) nghĩa là động cơ đốt trong.