TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

international cartel

US/ kɑːr.ˈtɛɫ/ giọng máy của trình duyệt

international cartel nghĩa là cartel quốc tế.

Nghĩa của international cartel

Danh từ

  1. Kinh tế học Cartel quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

international cartel nghĩa là gì?

international cartel (danh từ) nghĩa là cartel quốc tế.

international cartel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của international cartel: giọng Mỹ (US) / kɑːr.ˈtɛɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.