TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

international student

giọng máy của trình duyệt

international student nghĩa là du học sinh.

Nghĩa của international student

Danh từ

  1. Du học sinh.

Dạng từ của international student

Số nhiềuinternational students

Câu hỏi thường gặp

international student nghĩa là gì?

international student (danh từ) nghĩa là du học sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.