TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interpreting

US/ɪn.ˈtɜː.prə.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

interpreting nghĩa là công việc phiên dịch.

Nghĩa của interpreting

Danh từ

  1. Công việc phiên dịch.

Dạng từ của interpreting

Số nhiềuinterpretings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với interpreting

Đồng nghĩa

Họ từ của interpreting

Câu hỏi thường gặp

interpreting nghĩa là gì?

interpreting (danh từ) nghĩa là công việc phiên dịch.

interpreting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interpreting: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtɜː.prə.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.