TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intersecting

US/ˌɪn.tɜː.ˈsɛk.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

intersecting nghĩa là cắt nhau, giao nhau.

Nghĩa của intersecting

Tính từ

  1. Cắt nhau, giao nhau.

Câu hỏi thường gặp

intersecting nghĩa là gì?

intersecting (tính từ) nghĩa là cắt nhau, giao nhau.

intersecting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intersecting: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈsɛk.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.