TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intervenor

giọng máy của trình duyệt

intervenor nghĩa là Xem intervene.

Nghĩa của intervenor

Danh từ

  1. Xem intervene

Dạng từ của intervenor

Số nhiềuintervenors

Câu hỏi thường gặp

intervenor nghĩa là gì?

intervenor (danh từ) nghĩa là Xem intervene.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.