audience
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːdi.əns/
US/ˈɔ.di.əns/
giọng máy của trình duyệt
audience nghĩa là những người nghe, thính giả, sự nghe, khán giả.
Nghĩa của audience
Danh từ
- Những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả.
- Sự nghe.
- to give audiencelắng nghe
- Sự hội kiến, sự yết kiến; sự tiếp kiến, sự triều kiến.
- to grant an audience to somebodytiếp kiến ai
- to have an audience of (with) someonehội kiến với ai
- general audiencetriều kiến chung
Dạng từ của audience
| Số nhiều | audiences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với audience
Đồng nghĩa
Họ từ của audience
Cụm từ, thành ngữ với audience
- audience microphone — Máy vi âm nền động.
Câu ví dụ với audience
- There was a large audience in the theater. Có một lượng lớn khán giả tại rạp chiếu phim.
- His lecture had a large audience. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
- The singer will sing a nice song to the audience. Ca sĩ sẽ hát cho khán giả một bài hát tuyệt vời.
- It requires wisdom to understand wisdom: the music is nothing if the audience is deaf. Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
audience nghĩa là gì?
audience (danh từ) nghĩa là những người nghe, thính giả, sự nghe, khán giả.
audience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audience: giọng Anh (UK) /ˈɔːdi.əns/, giọng Mỹ (US) /ˈɔ.di.əns/.