TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intine

US/ˈɪn.ˌtin/ giọng máy của trình duyệt

intine nghĩa là Lớp bên trong của thành bào tử.

Nghĩa của intine

Danh từ

  1. Lớp bên trong của thành bào tử.

Dạng từ của intine

Số nhiềuintines

Câu hỏi thường gặp

intine nghĩa là gì?

intine (danh từ) nghĩa là Lớp bên trong của thành bào tử.

intine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intine: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.