TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intoner

US/ɪn.ˈtoʊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

intoner nghĩa là Xem intone.

Nghĩa của intoner

Danh từ

  1. Xem intone

Dạng từ của intoner

Số nhiềuintoners

Câu hỏi thường gặp

intoner nghĩa là gì?

intoner (danh từ) nghĩa là Xem intone.

intoner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intoner: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈtoʊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.