intracerebral Nghe giọng máy của trình duyệt intracerebral nghĩa là trong não, trong óc. Nghĩa của intracerebral Tính từ Trong não, trong óc. Câu hỏi thường gặp intracerebral nghĩa là gì?intracerebral (tính từ) nghĩa là trong não, trong óc.