intractably Nghe giọng máy của trình duyệt intractably nghĩa là bướng bỉnh, ươn ngạnh. Nghĩa của intractably Phó từ Bướng bỉnh, ươn ngạnh. Dạng từ của intractably So sánh hơnmore intractablySo sánh nhấtmost intractably Câu hỏi thường gặp intractably nghĩa là gì?intractably (phó từ) nghĩa là bướng bỉnh, ươn ngạnh.