TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intradermally

US/ˌɪn.trə.ˈdɜː.məl.li/ giọng máy của trình duyệt

intradermally nghĩa là Xem intradermal.

Nghĩa của intradermally

Phó từ

  1. Xem intradermal

Câu hỏi thường gặp

intradermally nghĩa là gì?

intradermally (phó từ) nghĩa là Xem intradermal.

intradermally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intradermally: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.trə.ˈdɜː.məl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.