intrados
US/ˈɪn.trə.ˌdɑːs/
giọng máy của trình duyệt
intrados nghĩa là Mặt bên trong của nhịp cuốn.
Nghĩa của intrados
Danh từ
- Mặt bên trong của nhịp cuốn.
Dạng từ của intrados
| Số nhiều | intradoses |
Câu hỏi thường gặp
intrados nghĩa là gì?
intrados (danh từ) nghĩa là Mặt bên trong của nhịp cuốn.
intrados phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrados: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.trə.ˌdɑːs/.