TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intrados

US/ˈɪn.trə.ˌdɑːs/ giọng máy của trình duyệt

intrados nghĩa là Mặt bên trong của nhịp cuốn.

Nghĩa của intrados

Danh từ

  1. Mặt bên trong của nhịp cuốn.

Dạng từ của intrados

Số nhiềuintradoses

Câu hỏi thường gặp

intrados nghĩa là gì?

intrados (danh từ) nghĩa là Mặt bên trong của nhịp cuốn.

intrados phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrados: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.trə.ˌdɑːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.