TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intragalactic

US/ˌɪn.trə.ɡə.ˈlæk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

intragalactic nghĩa là trong ngân hà.

Nghĩa của intragalactic

Tính từ

  1. Trong ngân hà.

Câu hỏi thường gặp

intragalactic nghĩa là gì?

intragalactic (tính từ) nghĩa là trong ngân hà.

intragalactic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intragalactic: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.trə.ɡə.ˈlæk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.