TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intranet

UK/ˈɪntɹəˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt

intranet nghĩa là mạng nội bộ.

Nghĩa của intranet

Danh từ

  1. Mạng nội bộ.

Dạng từ của intranet

Số nhiềuintranets

Câu hỏi thường gặp

intranet nghĩa là gì?

intranet (danh từ) nghĩa là mạng nội bộ.

intranet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intranet: giọng Anh (UK) /ˈɪntɹəˌnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.