TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intramolecularly

giọng máy của trình duyệt

intramolecularly nghĩa là Xem intramolecular.

Nghĩa của intramolecularly

Phó từ

  1. Xem intramolecular

Câu hỏi thường gặp

intramolecularly nghĩa là gì?

intramolecularly (phó từ) nghĩa là Xem intramolecular.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.