TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intramurally

giọng máy của trình duyệt

intramurally nghĩa là Xem intramural.

Nghĩa của intramurally

Phó từ

  1. Xem intramural

Dạng từ của intramurally

So sánh hơnmore intramurally
So sánh nhấtmost intramurally

Câu hỏi thường gặp

intramurally nghĩa là gì?

intramurally (phó từ) nghĩa là Xem intramural.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.