TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intraparty

giọng máy của trình duyệt

intraparty nghĩa là trong nội bộ đảng.

Nghĩa của intraparty

Tính từ

  1. Trong nội bộ đảng.

Câu hỏi thường gặp

intraparty nghĩa là gì?

intraparty (tính từ) nghĩa là trong nội bộ đảng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.