TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intrapsychically

US/ˌɪn.trə.ˈsɑɪ.kɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

intrapsychically nghĩa là Xem intrapsychic.

Nghĩa của intrapsychically

Phó từ

  1. Xem intrapsychic

Câu hỏi thường gặp

intrapsychically nghĩa là gì?

intrapsychically (phó từ) nghĩa là Xem intrapsychic.

intrapsychically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrapsychically: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.trə.ˈsɑɪ.kɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.