intrastate
giọng máy của trình duyệt
intrastate nghĩa là trong bụng.
Nghĩa của intrastate
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trong bụng.
Dạng từ của intrastate
| Số nhiều | intrastates |
Câu hỏi thường gặp
intrastate nghĩa là gì?
intrastate (tính từ) nghĩa là trong bụng.