TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intrastate

giọng máy của trình duyệt

intrastate nghĩa là trong bụng.

Nghĩa của intrastate

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trong bụng.

Dạng từ của intrastate

Số nhiềuintrastates

Câu hỏi thường gặp

intrastate nghĩa là gì?

intrastate (tính từ) nghĩa là trong bụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.