TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intravital

UK/ɪntɹəˈvaɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt US/ɪntɹəˈvaɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt

intravital nghĩa là Xem intravitam.

Nghĩa của intravital

Tính từ

  1. Xem intravitam

Câu hỏi thường gặp

intravital nghĩa là gì?

intravital (tính từ) nghĩa là Xem intravitam.

intravital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intravital: giọng Anh (UK) /ɪntɹəˈvaɪtl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪntɹəˈvaɪtl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.