TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intravitam

giọng máy của trình duyệt

intravitam nghĩa là Thấy trong những vật sống.

Nghĩa của intravitam

Tính từ

  1. Thấy trong những vật sống.

Câu hỏi thường gặp

intravitam nghĩa là gì?

intravitam (tính từ) nghĩa là Thấy trong những vật sống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.