TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intreat

giọng máy của trình duyệt

intreat nghĩa là Xem entreat.

Nghĩa của intreat

Động từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Xem entreat

Dạng từ của intreat

Ngôi thứ ba số ítintreats
Hiện tại phân từ (-ing)intreating
Quá khứ phân từintreated
Quá khứintreated

Câu hỏi thường gặp

intreat nghĩa là gì?

intreat (động từ) nghĩa là Xem entreat.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.