TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intriguer

UK/ɪnˈtɹiːɡə/ giọng máy của trình duyệt

intriguer nghĩa là Xem intrigue.

Nghĩa của intriguer

Danh từ

  1. Xem intrigue

Dạng từ của intriguer

Số nhiềuintriguers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intriguer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

intriguer nghĩa là gì?

intriguer (danh từ) nghĩa là Xem intrigue.

intriguer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intriguer: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɹiːɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.