TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

introductorily

US/ˌɪn.trə.ˈdək.tə.ri.li/ giọng máy của trình duyệt

introductorily nghĩa là Xem introductory.

Nghĩa của introductorily

Phó từ

  1. Xem introductory

Câu hỏi thường gặp

introductorily nghĩa là gì?

introductorily (phó từ) nghĩa là Xem introductory.

introductorily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introductorily: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.trə.ˈdək.tə.ri.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.