TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

introgression

US/ˌɪn.trə.ˈɡrɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

introgression nghĩa là Sự đưa một gen vào gen một loại khác.

Nghĩa của introgression

Danh từ

  1. Sự đưa một gen vào gen một loại khác.

Dạng từ của introgression

Số nhiềuintrogressions

Câu hỏi thường gặp

introgression nghĩa là gì?

introgression (danh từ) nghĩa là Sự đưa một gen vào gen một loại khác.

introgression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introgression: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.trə.ˈɡrɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.