TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

introit

UK/ˈɪntɹɔɪt/ US/ˈɪnˌtɹɔɪt/ giọng máy của trình duyệt

introit nghĩa là Bài thánh ca khai lễ.

Nghĩa của introit

Danh từ

  1. Tôn giáo Bài thánh ca khai lễ.

Dạng từ của introit

Số nhiềuintroits

Câu hỏi thường gặp

introit nghĩa là gì?

introit (danh từ) nghĩa là Bài thánh ca khai lễ.

introit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của introit: giọng Anh (UK) /ˈɪntɹɔɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnˌtɹɔɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.