TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intromissive

giọng máy của trình duyệt

intromissive nghĩa là Xem intromission.

Nghĩa của intromissive

Tính từ

  1. Xem intromission

Câu hỏi thường gặp

intromissive nghĩa là gì?

intromissive (tính từ) nghĩa là Xem intromission.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.