TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intubation

US/ˌɪn.ˌtuː.ˈbeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

intubation nghĩa là sự luồn ống vào, sự luồn ống.

Nghĩa của intubation

Danh từ

  1. Y học Sự luồn ống vào (khí quản...).

Dạng từ của intubation

Số nhiềuintubations

Câu hỏi thường gặp

intubation nghĩa là gì?

intubation (danh từ) nghĩa là sự luồn ống vào, sự luồn ống.

intubation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intubation: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌtuː.ˈbeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.