TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intubational

giọng máy của trình duyệt

intubational nghĩa là Xem intubate.

Nghĩa của intubational

Tính từ

  1. Xem intubate

Câu hỏi thường gặp

intubational nghĩa là gì?

intubational (tính từ) nghĩa là Xem intubate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.