intubational
giọng máy của trình duyệt
intubational nghĩa là Xem intubate.
Nghĩa của intubational
Tính từ
- Xem intubate
Câu hỏi thường gặp
intubational nghĩa là gì?
intubational (tính từ) nghĩa là Xem intubate.
intubational nghĩa là Xem intubate.
intubational (tính từ) nghĩa là Xem intubate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.