TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inundator

US/ˈɪ.ˌnən.ˌdeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

inundator nghĩa là Xem inundate.

Nghĩa của inundator

Danh từ

  1. Xem inundate

Dạng từ của inundator

Số nhiềuinundators

Câu hỏi thường gặp

inundator nghĩa là gì?

inundator (danh từ) nghĩa là Xem inundate.

inundator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inundator: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.ˌnən.ˌdeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.