inundatory
giọng máy của trình duyệt
inundatory nghĩa là Xem inundate.
Nghĩa của inundatory
Danh từ
- Xem inundate
Câu hỏi thường gặp
inundatory nghĩa là gì?
inundatory (danh từ) nghĩa là Xem inundate.
inundatory nghĩa là Xem inundate.
inundatory (danh từ) nghĩa là Xem inundate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.