TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invagination

giọng máy của trình duyệt

invagination nghĩa là sự cho vào bao, sự cho vào ống, sự lõm vào.

Nghĩa của invagination

Danh từ

  1. Sự cho vào bao, sự cho vào ống.
  2. Sinh vật học Sự lõm vào.
  3. Y học Bệnh lồng ruột.

Dạng từ của invagination

Số nhiềuinvaginations

Câu hỏi thường gặp

invagination nghĩa là gì?

invagination (danh từ) nghĩa là sự cho vào bao, sự cho vào ống, sự lõm vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.