invagination
giọng máy của trình duyệt
invagination nghĩa là sự cho vào bao, sự cho vào ống, sự lõm vào.
Nghĩa của invagination
Danh từ
- Sự cho vào bao, sự cho vào ống.
- Sinh vật học Sự lõm vào.
- Y học Bệnh lồng ruột.
Dạng từ của invagination
| Số nhiều | invaginations |
Câu hỏi thường gặp
invagination nghĩa là gì?
invagination (danh từ) nghĩa là sự cho vào bao, sự cho vào ống, sự lõm vào.