TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invaginate

US/ɪn.ˈvæ.dʒə.ˌneɪt/ giọng máy của trình duyệt

invaginate nghĩa là cho vào bao, cho vào ống.

Nghĩa của invaginate

Động từ

  1. Cho vào bao, cho vào ống.

Dạng từ của invaginate

Ngôi thứ ba số ítinvaginates
Hiện tại phân từ (-ing)invaginating
Quá khứ phân từinvaginated
Quá khứinvaginated

Họ từ của invaginate

Câu hỏi thường gặp

invaginate nghĩa là gì?

invaginate (động từ) nghĩa là cho vào bao, cho vào ống.

invaginate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invaginate: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvæ.dʒə.ˌneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.