TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invalid

UK/ɪnˈvæl.ɪd/ US/ɪnˈvæl.ɪd/ giọng máy của trình duyệt

invalid nghĩa là người bệnh tật, người tàn tật, bệnh tật, tàn tật.

Nghĩa của invalid

Danh từ

  1. Người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế.

Tính từ

  1. Bệnh tật, tàn tật, tàn phế.
  2. Cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế.
    • an invalid homenơi an dưỡng cho những người tàn tật
  3. Không có hiệu lực.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Không có căn cứ.
    • invalid argumentsnhững lý lẽ không có căn cứ
  5. Toán học Vô hiệu.
  6. Máy tính Không hợp lệ.

Ngoại động từ

  1. Làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật.
  2. Đối đãi như một kẻ tàn phế.
  3. Cho giải ngũ vì tàn phế.

Nội động từ

  1. Trở thành tàn phế.

Dạng từ của invalid

So sánh hơnmore invalid
So sánh nhấtmost invalid
Số nhiềuinvalids
Ngôi thứ ba số ítinvalids
Hiện tại phân từ (-ing)invaliding
Quá khứ phân từinvalided
Quá khứinvalided

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invalid

Trái nghĩa

Họ từ của invalid

Câu hỏi thường gặp

invalid nghĩa là gì?

invalid (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người bệnh tật, người tàn tật, bệnh tật, tàn tật.

invalid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invalid: giọng Anh (UK) /ɪnˈvæl.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvæl.ɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.