invalid
UK/ɪnˈvæl.ɪd/
US/ɪnˈvæl.ɪd/
giọng máy của trình duyệt
invalid nghĩa là người bệnh tật, người tàn tật, bệnh tật, tàn tật.
Nghĩa của invalid
Danh từ
- Người bệnh tật, người tàn tật, người tàn phế.
Tính từ
- Bệnh tật, tàn tật, tàn phế.
- Cho người bệnh tật, cho người tàn tật, cho người tàn phế; (thuộc) người bệnh tật, (thuộc) người tàn tật, (thuộc) người tàn phế.
- an invalid homenơi an dưỡng cho những người tàn tật
- Không có hiệu lực.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Không có căn cứ.
- invalid argumentsnhững lý lẽ không có căn cứ
- Toán học Vô hiệu.
- Máy tính Không hợp lệ.
Ngoại động từ
- Làm cho không đủ năng lực vì bệnh tật.
- Đối đãi như một kẻ tàn phế.
- Cho giải ngũ vì tàn phế.
Nội động từ
- Trở thành tàn phế.
Dạng từ của invalid
| So sánh hơn | more invalid |
| So sánh nhất | most invalid |
| Số nhiều | invalids |
| Ngôi thứ ba số ít | invalids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | invaliding |
| Quá khứ phân từ | invalided |
| Quá khứ | invalided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invalid
Trái nghĩa
Họ từ của invalid
Câu hỏi thường gặp
invalid nghĩa là gì?
invalid (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là người bệnh tật, người tàn tật, bệnh tật, tàn tật.
invalid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invalid: giọng Anh (UK) /ɪnˈvæl.ɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvæl.ɪd/.