TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invasive species

giọng máy của trình duyệt

invasive species nghĩa là loài xâm lấn.

Nghĩa của invasive species

Danh từ

  1. Loài xâm lấn.

Dạng từ của invasive species

Số nhiềuinvasive species

Câu ví dụ với invasive species

  • This is an invasive species. Đây là một loài xâm lấn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

invasive species nghĩa là gì?

invasive species (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.