invasive species
giọng máy của trình duyệt
invasive species nghĩa là loài xâm lấn.
Nghĩa của invasive species
Danh từ
- Loài xâm lấn.
Dạng từ của invasive species
| Số nhiều | invasive species |
Câu ví dụ với invasive species
- This is an invasive species. Đây là một loài xâm lấn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
invasive species nghĩa là gì?
invasive species (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.