invective
UK/ɪnˈvɛktɪv/
US/ɪnˈvɛktɪv/
giọng máy của trình duyệt
invective nghĩa là lời thoá mạ, công kích dữ dội, tố cáo kịch liệt, chửi rủa thậm tệ.
Nghĩa của invective
Danh từ
- Lời công kích dữ dội, lời tố cáo kịch liệt.
- Lời chửi rủa thậm tệ, lời thoá mạ.
Tính từ
- Công kích dữ dội, tố cáo kịch liệt.
- Chửi rủa thậm tệ, thoá mạ.
Dạng từ của invective
| Số nhiều | invectives |
| So sánh hơn | more invective |
| So sánh nhất | most invective |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invective
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
invective nghĩa là gì?
invective (danh từ, tính từ) nghĩa là lời thoá mạ, công kích dữ dội, tố cáo kịch liệt, chửi rủa thậm tệ.
invective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invective: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɛktɪv/.