TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invectively

US/ɪn.ˈvɛk.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

invectively nghĩa là Xem invective.

Nghĩa của invectively

Phó từ

  1. Xem invective

Dạng từ của invectively

So sánh hơnmore invectively
So sánh nhấtmost invectively

Câu hỏi thường gặp

invectively nghĩa là gì?

invectively (phó từ) nghĩa là Xem invective.

invectively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invectively: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛk.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.