TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inveigher

US/ɪn.ˈve.ɪɜː/ giọng máy của trình duyệt

inveigher nghĩa là Xem inveigh.

Nghĩa của inveigher

Danh từ

  1. Xem inveigh

Dạng từ của inveigher

Số nhiềuinveighers

Câu hỏi thường gặp

inveigher nghĩa là gì?

inveigher (danh từ) nghĩa là Xem inveigh.

inveigher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inveigher: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈve.ɪɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.