TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inventorial

giọng máy của trình duyệt

inventorial nghĩa là Xem inventory.

Nghĩa của inventorial

Tính từ

  1. Xem inventory

Câu hỏi thường gặp

inventorial nghĩa là gì?

inventorial (tính từ) nghĩa là Xem inventory.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.