TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inversely

US/ˈɪn.ˌvɜːs.li/ giọng máy của trình duyệt

inversely nghĩa là ngược lại, nghịch đảo.

Nghĩa của inversely

Phó từ

  1. Ngược lại, nghịch đảo.

Cụm từ, thành ngữ với inversely

  • inversely proportional — Tỉ lệ nghịch.

Câu hỏi thường gặp

inversely nghĩa là gì?

inversely (phó từ) nghĩa là ngược lại, nghịch đảo.

inversely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inversely: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌvɜːs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.