inversely
US/ˈɪn.ˌvɜːs.li/
giọng máy của trình duyệt
inversely nghĩa là ngược lại, nghịch đảo.
Nghĩa của inversely
Phó từ
- Ngược lại, nghịch đảo.
Cụm từ, thành ngữ với inversely
- inversely proportional — Tỉ lệ nghịch.
Câu hỏi thường gặp
inversely nghĩa là gì?
inversely (phó từ) nghĩa là ngược lại, nghịch đảo.
inversely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inversely: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌvɜːs.li/.