TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inversion

UK/ɪnˈvɜː.ʃən/ US/ɪnˈvɚ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

inversion nghĩa là sự lộn ngược, sự đảo ngược, phép đảo.

Nghĩa của inversion

Danh từ

  1. Sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự bị lộn ngược, sự bị đảo ngược.
  2. Ngôn ngữ học Phép đảo (trật tự của từ).
  3. Hoá học Sự nghịch chuyển.
  4. Tâm lý học Sự yêu người cùng tính; sự đồng dâm.
  5. Toán học Phép nghịch đảo.

Dạng từ của inversion

Số nhiềuinversions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inversion

Đồng nghĩa

Họ từ của inversion

Câu hỏi thường gặp

inversion nghĩa là gì?

inversion (danh từ) nghĩa là sự lộn ngược, sự đảo ngược, phép đảo.

inversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inversion: giọng Anh (UK) /ɪnˈvɜː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈvɚ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.