inversive Nghe giọng máy của trình duyệt inversive nghĩa là lộn ngược, đảo ngược. Nghĩa của inversive Tính từ Lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược. Dạng từ của inversive So sánh hơnmore inversiveSo sánh nhấtmost inversive Câu hỏi thường gặp inversive nghĩa là gì?inversive (tính từ) nghĩa là lộn ngược, đảo ngược.