TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invertase

US/ɪn.ˈvɜː.ˌteɪs/ giọng máy của trình duyệt

invertase nghĩa là Invectaza.

Nghĩa của invertase

Danh từ

  1. Invectaza.

Dạng từ của invertase

Số nhiềuinvertases

Câu hỏi thường gặp

invertase nghĩa là gì?

invertase (danh từ) nghĩa là Invectaza.

invertase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invertase: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɜː.ˌteɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.