TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

invertasre

giọng máy của trình duyệt

invertasre nghĩa là (sinh vật học) invectaza.

Nghĩa của invertasre

Danh từ

  1. Hoá học (sinh vật học) invectaza.

Câu hỏi thường gặp

invertasre nghĩa là gì?

invertasre (danh từ) nghĩa là (sinh vật học) invectaza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.