TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

investable

US/ɪn.ˈvɛs.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

investable nghĩa là Có thể đầu tư được (vốn).

Nghĩa của investable

Tính từ

  1. Có thể đầu tư được (vốn).

Dạng từ của investable

So sánh hơnmore investable
So sánh nhấtmost investable

Câu hỏi thường gặp

investable nghĩa là gì?

investable (tính từ) nghĩa là Có thể đầu tư được (vốn).

investable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của investable: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈvɛs.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.