TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

investigatorial

giọng máy của trình duyệt

investigatorial nghĩa là Xem investigator.

Nghĩa của investigatorial

Tính từ

  1. Xem investigator

Câu hỏi thường gặp

investigatorial nghĩa là gì?

investigatorial (tính từ) nghĩa là Xem investigator.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.